Liên kết Websites

Dự báo thời tiết

Lạng Sơn12
Hà nội 14
Đà Nẵng19
Hồ Chí Minh23
















Báo giá mặt hàng Tết ngày 08/02/2010

STT
Mặt hàng
ĐVT
Giá kỳ
trước

Giá kỳ
này
Tăng, giảm
Mức
%
1
Gạo nếp
đ/kg
23,000
23,000
0
0
2
Thịt lạc
đ/kg
60,000
60,000
0
0
3
Thịt lợn ba chỉ
đ/kg
50,000
50,000
0
0
4
Bò Fillet
đ/kg
 
 
0
 
5
Lạp xường Visan
đ/kg
120,000
120,000
0
0
6
Giò lụa
đ/kg
80,000
80,000
0
0
7
Giò bò
đ/kg
150,000
150,000
0
0
8
Bánh trưng 1,5Kg/cái
đ/cái
25,000
30,000
5,000
20.0
9
Gà mái sống
đ/kg
75,000
75,000
0
0
10
Gà Tam hoàng,
gà công nghiệp( làm sẵn)
đ/kg
45,000
50,000
5,000
11.11
12
Cá lóc, cá quả
đ/kg
60,000
60,000
0
0
13
Tôm khô loại 1
đ/kg
500,000
500,000
0
0
14
Bột ngọt Ajnomoto 454g
đ/gói
21,000
21,000
0
0
15
Thuốc chữa bệnh
( Ampicilin 500mg nội )
đ/vỉ
 
 
0
 
16
Măng khô
đ/kg
170,000
170,000
0
0
17
Mộc nhĩ
đ/kg
100,000
100,000
0
0
18
Nấm hương (Trung Quốc)
đ/kg
220,000
230,000
10,000
4.55
19
Thuốc lá Craven A
đ/bao
14,000
14,000
0
0
20
Thuốc lá 555 Việt nam
đ/bao
23,000
23,000
0
0
21
Bắp cải
đ/kg
6,000
6,000
0
0
22
Cà rốt
đ/kg
10,000
10,000
0
0
23
Rượu vang đà lạt
đ/chai
42,000
42,000
0
0
24
Rượu Wisky 750 ml
(Anh )
đ/chai
 
 
0
 
25
Rượu Remy Martin 700ml
đ/chai
195,000
195,000
0
 
26
Rượu Bordeaux
đ/chai
 
 
0
 
27
Rượu Champaper
( Pháp )
đ/chai
 
 
0
 
28
Bia Heniken
đ/thùng
340,000
340,000
0
0
29
Bia Tiger
đ/thùng
240,000
245,000
5,000
2.08
30
Bia 333
đ/thùng
225,000
230,000
5,000
2.22
31
Bia chai Sài gòn Xanh
đ/két
240,000
245,000
5,000
2.08
32
Cocacola lon
đ/thùng
160,000
160,000
0
0
33
Nước ngọt pessi lon
đ/thùng
150,000
150,000
0
0
34
Bánh hộp kinh đô 500g
đ/hộp
60,000
60,000
0
0
35
Bánh hộp Bibica 350g
đ/hộp
40,000
40,000
0
0
36
Trà sen
đ/kg
50,000
50,000
0
0
37
Đậu xanh hạt loại 1
(bóc vỏ)
đ/kg
45,000
45,000
0
0
38
Trứng vịt loại 1
đ/10quả
20,000
20,000
0
0
39
Cam sành
đ/kg
22,000
25,000
3,000
13.64
40
Quyết Bắc sơn
đ/kg
30,000
30,000
0
0
41
Dưa hấu loại to
đ/kg
10,000
10,000
0
0
42
Bưởi da xanh loại I
đ/quả
70,000
70,000
0
0
43
Bưởi 5 roi loại I
đ/quả
35,000
35,000
0
0
44
Mứt sen
đ/kg
70,000
70,000
0
0
45
Hạt bí
đ/kg
100,000
110,000
10,000
10.0
46
Cành đào cao 1,2m
đ/cành
200,000
200,000
 
 
47
Cây quất cao 1,2m
đ/cây
300,000
300,000
 
 
48
Hoa cúc
đ/chục
20,000
20,000
0
0
49
Hoa huệ tây
đ/chục
 
 
 
 
50
Layon đà lạt
đ/chục
50,000
50,000
0
0
51
Giữ xe đạp
đ/lượt
500
500
0
0
52
Giữ Xe máy
đ/lượt
1,000
1,000
0
0
53
Giữ ô tô 5 chỗ
đ/lượt
10,000
10,000
0
0
54
Cước vận chuyển
hành khách ( Lạng Sơn - Tân Thanh, 35Km)
đ/lượt
10,000
10,000
0
0
55
Vé tham quan, du lịch
đ/lượt
5,000
5,000
0
0

 

 

Sở Tài Chính

Xem tin theo ngày

Ngày Tháng Nam